Bởi đội ngũ ViRFQ|Cập nhật: Tháng 02/2026|~10 phút đọc
Commercial Invoice là gì? Hướng dẫn lập hóa đơn thương mại xuất khẩu

Commercial Invoice (hóa đơn thương mại) là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu. Cùng với Bill of Lading và Packing List, Commercial Invoice tạo thành bộ ba chứng từ cơ bản mà mọi giao dịch xuất khẩu đều cần có.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu Commercial Invoice là gì, cách lập hóa đơn thương mại chuẩn quốc tế, và những quy định mới nhất theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP.
1. Commercial Invoice là gì?
Commercial Invoice (viết tắt: C/I) là hóa đơn thương mại do người bán (seller/exporter) lập và gửi cho người mua (buyer/importer), ghi rõ thông tin về hàng hóa đã bán: mô tả, số lượng, đơn giá, tổng giá trị và các điều kiện giao dịch.
Lưu ý: Commercial Invoice khác với VAT Invoice (hóa đơn GTGT) trong nước. C/I là chứng từ thương mại quốc tế, không có số serial, không phải đăng ký với cơ quan thuế, nhưng là căn cứ pháp lý để Hải quan xác định trị giá tính thuế.
Trong giao dịch theo điều kiện FOB hoặc CIF, Commercial Invoice là căn cứ để xác định giá trị hàng hóa và phân chia trách nhiệm giữa các bên.
2. Chức năng của hóa đơn thương mại
① Yêu cầu thanh toán
C/I là căn cứ để người bán yêu cầu người mua thanh toán theo giá trị và điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng.
② Thông quan hải quan
Hải quan cả nước xuất và nhập sử dụng C/I để xác định trị giá hải quan, tính thuế nhập khẩu và các loại thuế/phí khác.
③ Chứng từ thanh toán L/C
Khi thanh toán bằng Letter of Credit, ngân hàng yêu cầu C/I phải khớp chính xác với điều kiện trong L/C.
④ Hồ sơ kế toán
C/I là chứng từ gốc để ghi nhận doanh thu xuất khẩu và chi phí nhập khẩu trong sổ sách kế toán.
3. Nội dung bắt buộc trên Commercial Invoice
Theo quy định quốc tế và hướng dẫn của Thông tư 32/2025/TT-BTC, một Commercial Invoice chuẩn cần có các thông tin sau:
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Invoice No. | Số hóa đơn (do người bán tự đánh) |
| Date | Ngày lập hóa đơn |
| Seller/Exporter | Tên, địa chỉ, MST người bán |
| Buyer/Importer | Tên, địa chỉ người mua |
| Description | Mô tả chi tiết hàng hóa |
| HS Code | Mã phân loại hàng hóa |
| Quantity | Số lượng và đơn vị tính |
| Unit Price | Đơn giá (USD, EUR...) |
| Total Amount | Tổng giá trị |
| Incoterms | Điều kiện giao hàng (FOB, CIF...) |
| Payment Terms | Phương thức thanh toán (T/T, L/C...) |
| Country of Origin | Quốc gia xuất xứ |

4. Cách lập Commercial Invoice chuẩn
- Sử dụng letterhead công ty: In trên giấy có tiêu đề, logo, địa chỉ công ty
- Đánh số hóa đơn: Theo quy tắc nhất quán (VD: INV-2026-0001)
- Điền đầy đủ thông tin: Theo bảng nội dung bắt buộc ở trên
- Mô tả hàng chi tiết: Bao gồm tên thương mại, quy cách, vật liệu
- Ghi rõ Incoterms: VD: "FOB Ho Chi Minh City, Vietnam"
- Ký và đóng dấu: Người có thẩm quyền ký, đóng dấu công ty
Thời điểm lập: Theo Thông tư 32/2025, hóa đơn xuất khẩu phải lập chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng được thông quan.
5. So sánh Commercial Invoice và Proforma Invoice
| Tiêu chí | Commercial Invoice | Proforma Invoice |
|---|---|---|
| Bản chất | Hóa đơn chính thức | Hóa đơn chiếu lệ |
| Thời điểm | Sau khi giao hàng | Trước khi giao dịch |
| Giá trị pháp lý | Có - dùng để thanh toán, thông quan | Không - chỉ là chào giá |
| Mục đích | Yêu cầu thanh toán, hải quan | Báo giá, mở L/C, xin giấy phép |

6. Câu hỏi thường gặp
Commercial Invoice là gì?
Commercial Invoice (hóa đơn thương mại) là chứng từ do người bán lập gửi cho người mua, ghi rõ thông tin về hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị và điều kiện giao dịch. Đây là căn cứ để Hải quan tính thuế nhập khẩu và ngân hàng xử lý thanh toán quốc tế.
Commercial Invoice khác Proforma Invoice như thế nào?
Proforma Invoice là hóa đơn chiếu lệ - chỉ mang tính chào giá, chưa có giá trị pháp lý. Commercial Invoice là hóa đơn chính thức sau khi hàng được giao, có giá trị pháp lý để yêu cầu thanh toán và làm thủ tục hải quan.
Ai là người lập Commercial Invoice?
Commercial Invoice do người bán (seller/exporter) lập và ký. Hóa đơn phải có đầy đủ thông tin người bán, người mua, mô tả hàng hóa, giá cả, điều kiện Incoterms và phương thức thanh toán.
Commercial Invoice cần những thông tin gì?
Các thông tin bắt buộc gồm: Số hóa đơn, ngày lập, thông tin người bán/mua, mô tả hàng hóa chi tiết, mã HS, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện Incoterms (FOB/CIF...), phương thức thanh toán, quốc gia xuất xứ.
Khi nào cần lập Commercial Invoice?
Theo Thông tư 32/2025/TT-BTC, thời điểm lập hóa đơn xuất khẩu chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng hóa được thông quan theo quy định hải quan.
Kết luận
Commercial Invoice là chứng từ không thể thiếu trong mọi giao dịch xuất nhập khẩu. Việc lập hóa đơn chính xác, đầy đủ thông tin sẽ giúp quá trình thông quan nhanh chóng và thanh toán thuận lợi.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn hàng xuất khẩu, hãy đăng ký ViRFQ để tiếp cận buyer quốc tế đã xác minh từ 40+ quốc gia.