Bởi đội ngũ ViRFQ|Cập nhật: Tháng 01/2026|~20 phút đọc
Mã HS Code là gì? Cách tra cứu mã HS hàng hóa xuất nhập khẩu 2025
Giới thiệu
Mã HS Code (Harmonized System Code) là "ngôn ngữ chung" của thương mại quốc tế, giúp phân loại và xác định hơn 98% hàng hóa được giao dịch trên toàn thế giới. Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, việc hiểu và tra cứu chính xác mã HS là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tính thuế, làm thủ tục hải quan và hưởng ưu đãi từ các FTA.
Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ về mã HS Code, cách tra cứu, 6 quy tắc phân loại, và đặc biệt là bảng mã HS chi tiết cho các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, gạo, thủy sản, hồ tiêu, hạt điều...
1. Mã HS Code là gì?
Định nghĩa và lịch sử
Mã HS Code (Harmonized System Code) hay còn gọi là mã số hàng hóa là hệ thống mã số phân loại hàng hóa được chuẩn hóa trên toàn cầu, do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành năm 1988.
📌 Thông tin quan trọng về HS Code
- • Hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ sử dụng hệ thống HS
- • Phân loại hơn 98% hàng hóa giao dịch quốc tế
- • Cập nhật định kỳ 5 năm một lần (phiên bản mới nhất: HS 2022)
- • Tại Việt Nam: Quy định tại Nghị định 126/2024/NĐ-CP
Cấu trúc mã HS Code (6-8-10 số)
Mã HS Code có cấu trúc phân cấp từ 6 đến 10 chữ số:
| Cấp độ | Số chữ số | Phạm vi | Ví dụ (Cà phê) |
|---|---|---|---|
| Chương | 2 số đầu | Quốc tế (97 chương) | 09 = Cà phê, chè, gia vị |
| Nhóm | 4 số | Quốc tế | 0901 = Cà phê |
| Phân nhóm | 6 số | Quốc tế (chuẩn WCO) | 0901.11 = Chưa rang, chưa khử caffein |
| AHTN | 8 số | ASEAN | 0901.11.10 = Cà phê Arabica |
| Việt Nam | 10 số | Quốc gia | 0901.11.10.10 |
💡 Lưu ý: 6 số đầu tiên thống nhất toàn cầu. Số 7-8 theo quy định ASEAN (AHTN). Số 9-10 theo quy định riêng của Việt Nam.
2. Tại sao mã HS Code quan trọng?
💰 Xác định thuế suất
Mã HS là cơ sở để xác định: Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu (MFN, ưu đãi), Thuế GTGT (0%, 5%, 10%), Thuế TTĐB.
📋 Thủ tục hải quan
Quyết định luồng thông quan (Xanh/Vàng/Đỏ), giấy phép cần thiết, chính sách quản lý hàng hóa.
📊 Thống kê thương mại
Cơ quan nhà nước dùng để thống kê kim ngạch XNK, phân tích cán cân thương mại.
🌍 Hưởng ưu đãi FTA
Điều kiện tiên quyết để hưởng ưu đãi thuế từ 18 FTA: EVFTA, CPTPP, RCEP, VKFTA...
3. Cấu trúc Biểu thuế xuất nhập khẩu
Biểu thuế XNK Việt Nam được chia thành 21 Phần và 97 Chương. Các chương quan trọng cho nông sản xuất khẩu:
| Chương | Mô tả | Mặt hàng VN xuất khẩu |
|---|---|---|
| 03 | Cá, giáp xác, thủy sản | Tôm, cá tra, cá ngừ |
| 08 | Quả và quả hạch | Sầu riêng, thanh long, xoài, hạt điều |
| 09 | Cà phê, chè, gia vị | Cà phê, hồ tiêu, quế, hồi |
| 10 | Ngũ cốc | Gạo |
| 40 | Cao su | Cao su tự nhiên |
4. Cách tra cứu mã HS Code
🔍 Cách 1: Cổng VNTR (Bộ Công Thương)
- Truy cập vntr.moit.gov.vn
- Nhập từ khóa (ví dụ: "cà phê", "gạo") hoặc mã HS
- Chọn kết quả để xem chi tiết mã HS, mô tả, thuế suất
🏛️ Cách 2: Tổng cục Hải quan
- Truy cập customs.gov.vn
- Chọn mục "Tra cứu Biểu thuế - Mã HS"
- Nhập mã HS (tối thiểu 4 số) hoặc từ khóa
🌐 Cách 3: Tra cứu quốc tế
- • WCO: wcoomd.org - Hệ thống HS gốc
- • Trade Map: trademap.org - Thống kê XNK toàn cầu
5. Bảng mã HS nông sản xuất khẩu Việt Nam
☕ Mã HS Cà phê (Chương 09)
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 0901.11.10 | Cà phê Arabica chưa rang, chưa khử caffein |
| 0901.11.90 | Cà phê Robusta chưa rang, chưa khử caffein |
| 0901.21.00 | Cà phê đã rang, chưa khử caffein |
| 2101.11.00 | Chiết xuất, tinh chất cà phê |
Xem thêm: Xuất khẩu cà phê Việt Nam - #2 thế giới
🌾 Mã HS Gạo (Chương 10)
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 1006.10.00 | Thóc (lúa chưa xay) |
| 1006.20.00 | Gạo lứt (đã xay, chưa xát) |
| 1006.30.30 | Gạo trắng đã xát, hạt dài (>6mm) |
| 1006.40.00 | Tấm gạo |
Xem thêm: Xuất khẩu gạo Việt Nam - #3 thế giới
🦐 Mã HS Thủy sản (Chương 03)
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 0306.17.00 | Tôm đông lạnh (tôm sú, tôm thẻ) |
| 0304.62.00 | Cá tra, cá basa philê đông lạnh |
| 0303.42.00 | Cá ngừ vây vàng đông lạnh |
Xem thêm: Xuất khẩu thủy sản Việt Nam - #3 thế giới (~10 tỷ USD)
6. 6 Quy tắc phân loại hàng hóa (GIR)
Chú giải Chương và định danh sản phẩm
Đọc kỹ chú giải của Phần, Chương trước khi phân loại.
Sản phẩm chưa hoàn thiện
Sản phẩm có đặc tính cơ bản của sản phẩm hoàn thiện → phân loại như sản phẩm hoàn thiện.
Hàng hóa hỗn hợp
Hỗn hợp nhiều nguyên liệu → phân loại theo nguyên liệu chính.
Hàng hóa tương tự nhất
Nếu không áp dụng được Quy tắc 1-3 → phân loại theo hàng hóa tương tự nhất.
Bao bì, hộp đựng
Bao bì đi kèm sản phẩm → phân loại cùng sản phẩm.
Phân loại theo phân nhóm
So sánh các phân nhóm cùng cấp, chọn phân nhóm mô tả chi tiết nhất.
7. Mã HS và các FTA Việt Nam tham gia
Mã HS là điều kiện tiên quyết để hưởng ưu đãi thuế từ 18 FTA Việt Nam đã ký:
| FTA | Thị trường | Form C/O |
|---|---|---|
| EVFTA | EU (27 nước) | EUR.1 |
| CPTPP | 11 nước (Nhật, Canada, Úc...) | CPTPP |
| RCEP | 15 nước (TQ, Hàn, ASEAN...) | RCEP |
| VKFTA | Hàn Quốc | VK |
| ATIGA | ASEAN | D |
8. Câu hỏi thường gặp về mã HS Code
Kết luận
Mã HS Code là công cụ không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu, giúp doanh nghiệp xác định chính xác thuế suất, làm thủ tục hải quan nhanh chóng, hưởng ưu đãi thuế từ 18 FTA, và tránh rủi ro bị phạt do khai sai.
📋 Tóm tắt những điểm chính:
- ✅ Mã HS 6 số chuẩn quốc tế, 8-10 số tại Việt Nam
- ✅ Tra cứu tại vntr.moit.gov.vn hoặc customs.gov.vn
- ✅ 6 quy tắc phân loại GIR để xác định chính xác
- ✅ Áp dụng 18 FTA để hưởng ưu đãi thuế 0%
Bạn cần hỗ trợ tra cứu mã HS?
Kết nối với buyer quốc tế qua ViRFQ - nền tảng B2B kết nối doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam