Bởi đội ngũ ViRFQ|Cập nhật: Tháng 01/2026|~18 phút đọc
Xuất khẩu cao su Việt Nam 2025: Thống kê, thị trường & triển vọng

Năm 2024 đánh dấu cột mốc lịch sử của ngành cao su Việt Nam khi tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt kỷ lục 10,2 tỷ USD. Trong đó, riêng xuất khẩu cao su thiên nhiên đạt 3,4 tỷ USD - mức cao nhất từ trước tới nay.
Việt Nam hiện là nhà sản xuất cao su thiên nhiên lớn thứ 3 thế giới, chỉ sau Thái Lan và Indonesia, với khoảng 930.000 ha đồn điền và sản lượng mủ 1,3 triệu tấn/năm. Giá cao su xuất khẩu năm 2024 đạt 1.701 USD/tấn - mức cao nhất trong hơn 10 năm.
Bài viết này cung cấp bức tranh toàn cảnh về xuất khẩu cao su Việt Nam - từ thống kê mới nhất, phân tích thị trường, đến quy trình xuất khẩu và triển vọng cho doanh nghiệp. Xem thêm về nông sản Việt Nam để hiểu bối cảnh ngành.
1. Tổng quan ngành cao su Việt Nam
Vị thế số 3 thế giới về sản xuất cao su thiên nhiên

Theo Báo cáo nghiên cứu của B&Company (Nhật Bản), Việt Nam hiện là nước sản xuất cao su thiên nhiên lớn thứ 3 thế giới, sau Thái Lan (4,7 triệu tấn) và Indonesia (2,5 triệu tấn).
📊 Quy mô ngành: Việt Nam có khoảng 930.000 ha đồn điền cao su, vượt mục tiêu Chính phủ. Mục tiêu đến 2030: 100% mủ và gỗ cao su có mã vùng trồng để truy xuất nguồn gốc.
Vùng trồng cao su chính

🌳 Đông Nam Bộ - Thủ phủ
- • Bình Phước: Diện tích lớn nhất cả nước
- • Tây Ninh: Cao su tiểu điền phát triển
- • Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu
🌄 Tây Nguyên & Miền Trung
- • Gia Lai: Cao su đại điền VRG
- • Đắk Lắk, Đắk Nông, Kon Tum
- • Quảng Trị, Quảng Bình
Các loại cao su xuất khẩu

SVR
Cao su khối chuẩn Việt Nam (SVR 3L, 5, 10, 20)
RSS
Cao su tấm xông khói (RSS1, RSS3, RSS4)
LATEX
Mủ nước cô đặc (găng tay, đệm)
2. Thống kê xuất khẩu cao su 2024-2025
Kim ngạch và sản lượng
Năm 2024 - Kỷ lục toàn ngành
2M
Tấn xuất khẩu
3,4
Tỷ USD cao su
10,2
Tỷ USD toàn ngành
📊 Cơ cấu toàn ngành 2024
- • Cao su thiên nhiên: 3,4 tỷ USD
- • Sản phẩm chế biến sâu: 4,5 tỷ USD
- • Gỗ cao su: 2,3 tỷ USD
📈 8 tháng 2025
- • Sản lượng: 1,11 triệu tấn
- • Kim ngạch: 1,98 tỷ USD
- • Giá bình quân: 1.921 USD/tấn (+28,5%)
Giá cao su xuất khẩu - Cao nhất 10+ năm

| Thời điểm | Giá bình quân (USD/tấn) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2023 | 1.350 | - |
| 2024 | 1.701 | +26% |
| Tháng 1/2025 | 1.859 | +32% |
| Q1/2025 | 1.857-1.931 | +29-31% |
So sánh kim ngạch qua các năm

3. Top thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam

Trung Quốc - Thị trường số 1 (72%)
🇨🇳 Chi phối thị trường: Trung Quốc chiếm tới 72% sản lượng và 71% kim ngạch xuất khẩu cao su Việt Nam. Năm 2024: 1,45 triệu tấn, trị giá 2,44 tỷ USD.
Các thị trường khác tăng mạnh
🇮🇳 Ấn Độ
+35%
Về giá trị
🇪🇺 EU
+29%
Trước EUDR
🇲🇾 Malaysia
+430%
Tăng 5,3 lần
Top 10 thị trường 2024
| # | Thị trường | Sản lượng | Thay đổi | Thị phần |
|---|---|---|---|---|
| 🥇 | Trung Quốc | 1,45M tấn | -15,1% | 72,1% |
| 🥈 | Ấn Độ | 130K+ tấn | +8,7% | 6,5% |
| 🥉 | Đức | 45K tấn | +29% | 2,3% |
| 4 | Hoa Kỳ | 40K tấn | +10% | 2,0% |
| 5 | Hàn Quốc | 38K tấn | +5% | 1,9% |
| 6 | Malaysia | 38K tấn | +430% | 1,9% |
4. Doanh nghiệp xuất khẩu cao su lớn nhất Việt Nam
🏆 VRG - Tập đoàn số 1
- • Doanh thu 2024: ~24.582 tỷ đồng (111% KH)
- • Lợi nhuận: ~4.718 tỷ đồng (123% KH)
- • Gồm: Đồng Phú, Phước Hòa, Dầu Tiếng...
📊 DN niêm yết lớn
- • DPR: Cao su Đồng Phú - 20.000+ tấn/năm
- • PHR: Cao su Phước Hòa - 15.000+ ha
- • TRC: Cao su Tây Ninh
5. Quy trình xuất khẩu cao su Việt Nam

Thu hoạch và sơ chế mủ
Mùa khai thác: Tháng 3-12. Thời gian ngừng cạo (thay lá): Tháng 2-5. Quy trình: Cạo mủ (sáng sớm) → Thu gom → Kiểm tra DRC → Vận chuyển về nhà máy.
Chế biến cao su
Quy trình SVR: Tiếp nhận mủ → Xử lý sơ bộ → Cán ép → Sấy khô → Ép khối (35kg) → Đóng gói.
Tiêu chuẩn: TCVN 3769 cho SVR. Các chỉ tiêu: Độ dẻo, độ nhớt Mooney, tro, chất bay hơi.
Thủ tục hải quan
Mã HS: 4001 (cao su thiên nhiên), 4001.10 (Latex), 4001.21 (RSS), 4001.22 (SVR).
Thuế xuất khẩu: 0%. Chứng từ: Invoice, B/L, C/O, CoQ, Fumigation Certificate.
Vận chuyển
Đóng gói: Bao PE 35kg, đóng pallet. Container 20ft: 20-22 tấn. Cảng: Cát Lái/SPCT (TP.HCM), Cái Mép (BR-VT), Quy Nhơn.
6. Cơ hội và thách thức 2025-2026
⚠️ Thách thức
- 📜 EUDR: Quy định chống phá rừng EU
- 📉 Nguồn cung thiếu: ~900K tấn/năm toàn cầu
- 🌍 Cạnh tranh: Thái Lan, Indonesia
- 🇺🇸 Thuế Mỹ: Ảnh hưởng gián tiếp từ thuế ô tô
✅ Cơ hội
- 💰 Giá cao 10+ năm: 1.700-1.900 USD/tấn
- 🇪🇺 "Rủi ro thấp" EUDR: Lợi thế cạnh tranh
- 🇨🇳 TQ phục hồi: GDP Q1/2025 +5,4%
- 📈 Mở rộng: Malaysia +430%, Indonesia +123%
🎯 Mục tiêu năm 2025
Theo VRA: Tổng kim ngạch toàn ngành dự báo đạt 11-11,2 tỷ USD (+10%). Cao su thiên nhiên: ~3,5 tỷ USD. Sản phẩm chế biến: ~5 tỷ USD. Gỗ cao su: ~2,5 tỷ USD.
7. Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu cao su
Kết luận
Ngành cao su Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ với tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt kỷ lục 10,2 tỷ USD năm 2024. Giá cao su ở mức cao nhất hơn 10 năm tạo động lực lớn cho ngành.
🌳 Tóm tắt những điểm chính:
- ✅ Việt Nam #3 thế giới với 930.000 ha, 1,3 triệu tấn/năm
- ✅ 2024: 3,4 tỷ USD cao su, 10,2 tỷ USD toàn ngành
- ✅ Giá tăng 26%: 1.701 USD/tấn - cao nhất 10+ năm
- ✅ Trung Quốc chiếm 72%, Malaysia tăng 430%
Bạn là doanh nghiệp xuất khẩu cao su?
Kết nối với buyer quốc tế qua ViRFQ - nền tảng B2B chuyên về nông sản xuất khẩu