Bởi đội ngũ ViRFQ|Cập nhật: Tháng 01/2026|~15 phút đọc
CIF là gì? So sánh chi tiết CIF và FOB khi xuất khẩu

Giới thiệu
Theo thống kê từ Hiệp hội Cà phê Việt Nam, trước đại dịch Covid-19, có đến 90% khối lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam được giao theo điều kiện FOB. Tuy nhiên, con số này đã giảm xuống còn khoảng 65% trong những năm gần đây. Nguyên nhân là nhiều đối tác nhập khẩu quốc tế yêu cầu chuyển sang điều kiện CIF.
Vậy CIF là gì? CIF khác FOB như thế nào? Khi nào nên xuất khẩu theo CIF? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết những câu hỏi trên, đồng thời cung cấp hướng dẫn thực tế cho các nhà xuất khẩu nông sản Việt Nam khi phản hồi các RFQ từ buyer quốc tế.
1. CIF là gì? Định nghĩa đầy đủ
CIF là viết tắt của Cost, Insurance and Freight, dịch sang tiếng Việt là "Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí". Đây là một trong 11 điều kiện giao hàng được quy định trong Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.
📦 Theo điều kiện CIF, người bán có trách nhiệm:
- • Giao hàng hóa lên tàu tại cảng xếp hàng đã thỏa thuận
- • Thuê tàu và trả cước vận chuyển đến cảng đích
- • Mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng
💡 Lưu ý: Điều kiện CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa, không áp dụng cho vận tải hàng không hay đường bộ.
Ví dụ minh họa
Giả sử Công ty Cà phê Tây Nguyên (Đắk Lắk) ký hợp đồng bán cà phê Robusta cho công ty Wataru (Nhật Bản) theo điều kiện CIF Yokohama Incoterms 2020. Khi đó, Công ty Cà phê Tây Nguyên sẽ phải:
- • Vận chuyển cà phê từ Đắk Lắk đến cảng Cát Lái (TP.HCM)
- • Làm thủ tục thông quan xuất khẩu
- • Thuê tàu vận chuyển từ cảng Cát Lái đến cảng Yokohama
- • Mua bảo hiểm hàng hóa cho lô cà phê
- • Giao toàn bộ chứng từ (vận đơn, hóa đơn, chứng nhận bảo hiểm) cho Wataru
2. Điều kiện CIF trong Incoterms 2020
2.1. Trách nhiệm của người bán (Seller)
| Trách nhiệm | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Cung cấp hàng hóa | Giao hàng đúng chủng loại, số lượng, chất lượng theo hợp đồng |
| Đóng gói và ký mã hiệu | Đảm bảo bao bì phù hợp với vận chuyển đường biển |
| Thông quan xuất khẩu | Xin giấy phép xuất khẩu, hoàn thành thủ tục hải quan |
| Vận chuyển nội địa | Đưa hàng từ kho đến cảng xếp hàng |
| Thuê tàu | Ký hợp đồng vận chuyển với hãng tàu đến cảng đích đã thỏa thuận |
| Mua bảo hiểm | Mua bảo hiểm hàng hóa tối thiểu 110% giá CIF theo điều khoản ICC loại C |
| Giao hàng lên tàu | Xếp hàng lên tàu tại cảng đi đã chỉ định |
| Cung cấp chứng từ | Giao vận đơn (B/L), hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, C/O, đơn bảo hiểm |
2.2. Trách nhiệm của người mua (Buyer)
| Trách nhiệm | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Thanh toán tiền hàng | Theo phương thức và thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng |
| Thông quan nhập khẩu | Xin giấy phép nhập khẩu, hoàn thành thủ tục hải quan tại nước nhập |
| Nhận hàng tại cảng đích | Dỡ hàng từ tàu (trừ khi có thỏa thuận khác) |
| Vận chuyển nội địa | Đưa hàng từ cảng đích về kho người mua |
| Chịu rủi ro | Chịu mọi rủi ro về hàng hóa kể từ khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi |

2.3. Điểm chuyển giao rủi ro - Lưu ý quan trọng
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Trong CIF, rủi ro chuyển giao từ người bán sang người mua khi hàng được đặt lên tàu tại CẢNG ĐI, không phải tại cảng đến. Điều này có nghĩa là:
- • Người bán trả tiền cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích
- • Tuy nhiên, nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát trong quá trình vận chuyển trên biển, người MUA phải đứng ra đòi bồi thường từ công ty bảo hiểm
📍 Sơ đồ điểm chuyển giao rủi ro CIF
[Kho NXK] → [Cảng đi] → [⭐LÊN TÀU] → [Vận chuyển] → [Cảng đến] → [Kho NNK]
←── Người BÁN chịu CHI PHÍ ──────────────────→
←── Người BÁN chịu RỦI RO ──→ | ←── Người MUA chịu rủi ro ──→⭐ = Điểm chuyển giao rủi ro (khi hàng lên tàu tại cảng đi)
3. Cách tính giá CIF
📐 Công thức tính giá CIF:
Giá CIF = Giá FOB + Cước vận chuyển (Freight) + Phí bảo hiểm (Insurance)

Ví dụ tính giá CIF xuất khẩu cà phê
Giả sử một công ty xuất khẩu 1 container (18 tấn) cà phê Robusta từ Việt Nam sang Nhật Bản:
| Khoản mục | Giá trị (USD) |
|---|---|
| Giá FOB tại cảng Cát Lái | 50,000 |
| Cước tàu Cát Lái → Yokohama | 2,500 |
| Giá CFR (Cost and Freight) | 52,500 |
| Phí bảo hiểm (0.5% x 52,500 x 110%) | 289 |
| Giá CIF Yokohama | $52,789 |
Lưu ý về bảo hiểm trong CIF
Theo Incoterms 2020, người bán chỉ bắt buộc mua bảo hiểm ở mức tối thiểu:
- • Loại bảo hiểm: ICC loại C (Institute Cargo Clauses C) - mức bảo hiểm cơ bản nhất
- • Giá trị bảo hiểm: Tối thiểu 110% giá CIF
- • Phạm vi bảo hiểm: Từ điểm giao hàng (cảng đi) đến cảng đích đã thỏa thuận
4. So sánh chi tiết CIF và FOB
CIF và FOB là hai điều kiện giao hàng phổ biến nhất trong xuất nhập khẩu đường biển. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | FOB (Free On Board) | CIF (Cost, Insurance, Freight) |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Giao hàng lên tàu | Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí |
| Ai thuê tàu? | Người mua | Người bán |
| Ai mua bảo hiểm? | Người mua | Người bán |
| Chi phí người bán chịu | Đến khi hàng lên tàu tại cảng đi | Đến cảng đích (bao gồm cước + bảo hiểm) |
| Điểm chuyển giao rủi ro | Khi hàng lên tàu tại cảng đi | Khi hàng lên tàu tại cảng đi |
| Giá báo cho khách | Thấp hơn | Cao hơn (đã bao gồm cước + bảo hiểm) |
| Quyền kiểm soát vận chuyển | Người mua | Người bán |


Điểm giống nhau giữa CIF và FOB
- 1. Phương thức vận tải: Cả hai đều chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa
- 2. Điểm chuyển giao rủi ro: Đều tại cảng đi, khi hàng được xếp lên tàu
- 3. Thông quan xuất khẩu: Người bán chịu trách nhiệm
- 4. Thông quan nhập khẩu: Người mua chịu trách nhiệm
5. Khi nào nên dùng CIF? Khi nào nên dùng FOB?
✅ Nên xuất khẩu theo CIF khi:
- • Có mối quan hệ tốt với các hãng tàu, được hưởng giá cước ưu đãi
- • Muốn kiểm soát toàn bộ quá trình giao hàng đến cảng đích
- • Muốn tăng giá trị hợp đồng xuất khẩu (giá CIF cao hơn giá FOB)
- • Có kinh nghiệm về logistics quốc tế và nghiệp vụ bảo hiểm
- • Muốn cung cấp dịch vụ "trọn gói" để tạo lợi thế cạnh tranh
✅ Nên xuất khẩu theo FOB khi:
- • Muốn giảm thiểu rủi ro và trách nhiệm sau khi hàng lên tàu
- • Chưa có nhiều kinh nghiệm về logistics quốc tế
- • Hàng hóa dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển (như nông sản tươi)
- • Không có mối quan hệ với hãng tàu, khó đàm phán giá cước tốt
- • Buyer yêu cầu mua FOB
Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam
| Ngành hàng | Tỷ lệ FOB (trước Covid) | Tỷ lệ FOB (hiện tại) |
|---|---|---|
| Cà phê | 90% | 65% ↓ |
| Đồ gỗ | 79.5% | Đang giảm |
| Thủy sản | 85% | 70-75% ↓ |

💡 Lời khuyên: Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp xuất khẩu không nên "cứng nhắc" chỉ bán FOB, mà cần học hỏi, nâng cao năng lực để có thể đàm phán và thực hiện các hợp đồng CIF khi có lợi thế.
6. Ví dụ thực tế: Xuất khẩu cà phê Robusta theo CIF
Tình huống
Công ty TNHH Cà phê Tây Nguyên (Đắk Lắk) ký hợp đồng bán 1 container 40' (khoảng 18 tấn) cà phê Robusta cho công ty Wataru Trading (Nhật Bản) theo điều kiện CIF Yokohama Incoterms 2020.

Phân chia trách nhiệm và chi phí
| Công việc | Ai thực hiện? | Chi phí (USD) |
|---|---|---|
| Thu mua cà phê từ nông dân | Công ty VN | 45,000 |
| Chế biến, đóng gói | Công ty VN | 1,500 |
| Vận chuyển Đắk Lắk → Cảng Cát Lái | Công ty VN | 800 |
| Thủ tục hải quan xuất khẩu | Công ty VN | 150 |
| Phí cảng, xếp hàng lên tàu | Công ty VN | 350 |
| Cước tàu Cát Lái → Yokohama | Công ty VN | 2,500 |
| Bảo hiểm hàng hóa | Công ty VN | 289 |
| Tổng giá CIF Yokohama | $50,589 | |
| Dỡ hàng tại cảng Yokohama | Wataru (Nhật) | 200 |
| Thông quan nhập khẩu Nhật Bản | Wataru (Nhật) | 150 |
| Vận chuyển Yokohama → Kho Wataru | Wataru (Nhật) | 300 |
Chứng từ người bán cần cung cấp
- 1. Vận đơn đường biển (Bill of Lading) - bản gốc
- 2. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
- 3. Phiếu đóng gói (Packing List)
- 4. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) - nếu được yêu cầu
- 5. Giấy chứng nhận chất lượng/kiểm dịch - theo quy định của Nhật Bản
- 6. Đơn bảo hiểm hoặc Giấy chứng nhận bảo hiểm
7. Câu hỏi thường gặp về CIF
CIF viết tắt của từ gì?▼
CIF là viết tắt của "Cost, Insurance and Freight", dịch sang tiếng Việt là Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí. Đây là điều kiện giao hàng trong đó người bán chịu trách nhiệm giao hàng lên tàu, thuê tàu, và mua bảo hiểm cho hàng hóa đến cảng đích đã thỏa thuận.
Điểm chuyển giao rủi ro trong CIF là ở đâu?▼
Điểm chuyển giao rủi ro trong CIF là tại cảng đi, khi hàng hóa được đặt lên tàu. Mặc dù người bán trả cước và bảo hiểm đến cảng đích, nhưng rủi ro đã chuyển sang người mua từ thời điểm hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu.
Tại sao bảo hiểm CIF phải 110% giá trị hàng?▼
Theo quy định của Incoterms 2020, người bán phải mua bảo hiểm tối thiểu 110% giá CIF để đảm bảo: Bồi thường đủ 100% giá trị hàng hóa nếu xảy ra tổn thất toàn bộ, Bồi thường thêm 10% để bù đắp lợi nhuận kỳ vọng của người mua và các chi phí phát sinh khác.
CIF có áp dụng cho vận tải hàng không không?▼
Không. CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Đối với vận tải hàng không hoặc vận tải đa phương thức, nên sử dụng điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid to) - điều kiện có tính chất tương tự CIF nhưng áp dụng cho mọi phương thức vận tải.
Nên "mua CIF, bán FOB" hay ngược lại?▼
Nguyên tắc truyền thống thường được khuyến nghị là "Xuất khẩu CIF, Nhập khẩu FOB" vì: Khi xuất khẩu CIF tối đa hóa giá trị xuất khẩu, hỗ trợ ngành vận tải và bảo hiểm trong nước. Khi nhập khẩu FOB giảm chi tiêu ngoại tệ, chủ động trong việc chọn hãng tàu và bảo hiểm.
Giá CIF thường cao hơn giá FOB bao nhiêu?▼
Thông thường, giá CIF cao hơn giá FOB từ 5-15%, tùy thuộc vào: Khoảng cách vận chuyển (tuyến đường xa thì cước cao hơn), Loại hàng hóa (hàng cồng kềnh, nguy hiểm có cước cao hơn), Tình hình thị trường cước tàu tại thời điểm ký hợp đồng.
Bài viết liên quan
Kết luận
CIF (Cost, Insurance and Freight) là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến và quan trọng trong xuất nhập khẩu đường biển. Hiểu rõ CIF giúp doanh nghiệp:
- Đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu hiệu quả hơn
- Phân chia trách nhiệm và rủi ro rõ ràng với đối tác
- Tính toán chính xác chi phí và giá bán
- Linh hoạt trong việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp
🚢 Nhận RFQ xuất khẩu với điều kiện CIF/FOB rõ ràng
Khi nhận RFQ (yêu cầu báo giá) qua ViRFQ, bạn sẽ biết rõ buyer muốn mua theo điều kiện CIF hay FOB, từ đó chuẩn bị báo giá phù hợp.