Bởi đội ngũ ViRFQ|Cập nhật: Tháng 01/2026|~10 phút đọc

FOB là gì? Điều kiện giao hàng FOB Incoterms 2020 chi tiết

FOB là gì - Free On Board - Điều kiện giao hàng Incoterms 2020
FOB (Free On Board) - Điều kiện giao hàng phổ biến nhất trong xuất nhập khẩu

Giới thiệu

FOB là gì? Đây là câu hỏi thường gặp của những người mới bắt đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. FOB (Free On Board) là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến nhất trong thương mại quốc tế, đặc biệt trong xuất khẩu nông sản Việt Nam. So với điều kiện CIF, FOB đơn giản hơn cho người bán.

Theo thống kê, khoảng 90% doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu theo điều kiện FOB. Hiểu rõ FOB là gì sẽ giúp bạn đàm phán hợp đồng hiệu quả khi phản hồi các RFQ từ buyer quốc tế, tính toán chi phí chính xác và tránh rủi ro trong giao dịch quốc tế.

1. FOB là gì? Định nghĩa và ý nghĩa

1.1. Định nghĩa FOB

FOB là viết tắt của Free On Board, trong tiếng Việt có nghĩa là "Giao hàng lên tàu" hoặc "Miễn trách nhiệm trên boong tàu".

FOB là một trong 11 điều kiện giao hàng trong Incoterms 2020 (International Commercial Terms), do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.

📦 Theo điều kiện FOB:

  • • Người bán hoàn thành trách nhiệm khi hàng hóa đã được xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu
  • • Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua tại thời điểm hàng qua lan can tàu
  • • Người mua chịu trách nhiệm thuê tàu và trả cước vận chuyển quốc tế

1.2. FOB thuộc nhóm nào trong Incoterms?

FOB thuộc nhóm F trong Incoterms 2020, cùng với FCA và FAS:

NhómĐiều kiệnĐặc điểm chung
Nhóm EEXWNgười bán giao tại xưởng
Nhóm FFCA, FAS, FOBNgười bán giao cho người chuyên chở
Nhóm CCFR, CIF, CPT, CIPNgười bán thuê vận chuyển chính
Nhóm DDAP, DPU, DDPNgười bán giao tại đích

💡 Lưu ý: FOB chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa. Nếu hàng hóa đóng container và giao tại terminal trước khi lên tàu, nên sử dụng điều kiện FCA thay vì FOB.

2. Trách nhiệm người bán và người mua theo FOB

Sơ đồ điểm chuyển giao rủi ro FOB Incoterms 2020
Điểm chuyển giao rủi ro trong FOB - Rủi ro chuyển khi hàng lên tàu

2.1. Trách nhiệm của người bán (Seller)

#Trách nhiệmChi tiết
1Giao hàngXếp hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu được chỉ định
2Thông quan xuất khẩuLàm thủ tục hải quan, xin giấy phép xuất khẩu
3Vận chuyển nội địaChịu chi phí vận chuyển từ kho đến cảng xuất
4Bốc hàngChịu chi phí bốc hàng lên tàu
5Chứng từCung cấp B/L, Invoice, Packing List cho người mua

2.2. Trách nhiệm của người mua (Buyer)

#Trách nhiệmChi tiết
1Thuê tàuKý hợp đồng vận chuyển, chỉ định tàu cho người bán
2Cước vận chuyểnTrả cước vận chuyển quốc tế (Ocean Freight)
3Bảo hiểmMua bảo hiểm hàng hóa nếu muốn (không bắt buộc)
4Thông quan nhập khẩuLàm thủ tục hải quan tại nước nhập
5Nhận hàngNhận hàng tại cảng đích

📍 Điểm chuyển giao rủi ro

Kho bán → Vận chuyển nội địa → Cảng xuất → [XẾP LÊN TÀU] → Vận chuyển biển → Cảng nhập → Kho mua
←── Rủi ro NGƯỜI BÁN ──→ | ←────────── Rủi ro NGƯỜI MUA ──────────→

3. Giá FOB là gì? Cách tính giá FOB

Công thức tính giá FOB
Công thức tính giá FOB và các thành phần chi phí

3.1. Giá FOB là gì?

Giá FOB (FOB Price) là giá hàng hóa tại cửa khẩu xuất khẩu, đã bao gồm tất cả chi phí để đưa hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.

✅ Giá FOB BAO GỒM:

  • • Giá thành sản phẩm
  • • Chi phí vận chuyển nội địa đến cảng
  • • Chi phí bốc xếp lên tàu
  • • Thuế xuất khẩu và phí thông quan

❌ Giá FOB KHÔNG BAO GỒM:

  • • Cước vận chuyển quốc tế (Ocean Freight)
  • • Phí bảo hiểm hàng hóa
  • • Chi phí tại cảng đích

3.2. Công thức tính giá FOB

GIÁ FOB = Giá EXW + Chi phí vận chuyển nội địa + Chi phí xuất khẩu

Chi tiết: Giá hàng + Vận chuyển nội địa + Phí nâng hạ container + Thủ tục hải quan + Thuế XK + C/O + Hun trùng/kiểm dịch + Phí bốc hàng (THC)

3.3. Ví dụ tính giá FOB

Công ty A xuất khẩu 1 container 20' cà phê nhân từ cảng Hải Phòng:

Chi phíSố tiền (USD)
Giá hàng (10 tấn x $2,000/tấn)20,000
Vận chuyển Đắk Lắk → Hải Phòng800
Phí nâng hạ, hải quan, C/O150
Phí hun trùng + THC200
Tổng giá FOB$21,150

Ghi trong hợp đồng: FOB Hai Phong Port, Vietnam – Incoterms 2020: USD 21,150

4. So sánh FOB và CIF: Khác nhau ở điểm nào?

So sánh FOB và CIF Incoterms 2020
So sánh chi tiết FOB và CIF Incoterms 2020
Tiêu chíFOBCIF
Tên đầy đủFree On BoardCost, Insurance, Freight
Nghĩa tiếng ViệtGiao hàng lên tàuTiền hàng, bảo hiểm, cước
Người thuê tàuNgười muaNgười bán
Người mua bảo hiểmNgười mua (tùy chọn)Người bán (bắt buộc)
Điểm chuyển rủi roCảng xếp hàngCảng xếp hàng
Giá bao gồmĐến cảng xuấtĐến cảng nhập

📐 Công thức chuyển đổi FOB → CIF

Giá CIF = Giá FOB + Cước vận tải (Freight) + Phí bảo hiểm (Insurance)

Ví dụ: FOB $21,150 + Cước $2,500 + Bảo hiểm $70 = CIF $23,720

✅ Chọn FOB khi:

  • • Người mua có kinh nghiệm thuê tàu
  • • Người mua có hãng tàu/forwarder quen, giá tốt
  • • Người bán không muốn chịu rủi ro vận chuyển
  • • Giao dịch với buyer lớn, chuyên nghiệp

✅ Chọn CIF khi:

  • • Người bán muốn chủ động vận chuyển
  • • Người bán có mối quan hệ tốt với hãng tàu
  • • Người mua không có kinh nghiệm logistics
  • • Muốn thu ngoại tệ cao hơn (giá CIF > FOB)

5. Khi nào nên sử dụng điều kiện FOB?

5.1. Trường hợp nên dùng FOB

Đối với người bán (Exporter):

  • • Không có kinh nghiệm thuê tàu quốc tế
  • • Không muốn chịu rủi ro vận chuyển biển
  • Buyer yêu cầu mua FOB
  • • Giao dịch lần đầu, chưa tin tưởng hãng tàu

Đối với người mua (Importer):

  • • Có forwarder/hãng tàu quen, giá cước tốt
  • • Muốn kiểm soát toàn bộ logistics
  • • Có kinh nghiệm nhập khẩu
  • • Volume lớn, thương lượng được cước tốt

5.2. Trường hợp KHÔNG nên dùng FOB

  • • Hàng hóa đóng container, giao tại terminal → Dùng FCA
  • • Vận tải đường bộ, đường sắt, hàng không → Dùng FCA, CPT, CIP
  • • Hàng siêu trường siêu trọng → Cân nhắc FAS
  • • Người mua không có kinh nghiệm logistics

⚠️ Lưu ý về FOB tại Hoa Kỳ: Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ FOB có định nghĩa khác với FOB Incoterms. Khi giao dịch với đối tác Mỹ, luôn ghi rõ "FOB [Cảng] – Incoterms 2020" để tránh tranh chấp.

6. Điều kiện FOB trong Incoterms 2020

6.1. Cách ghi FOB trong hợp đồng

✅ Cách ghi ĐÚNG:

  • FOB Hai Phong Port, Vietnam – Incoterms 2020
  • FOB Ho Chi Minh City Port – Incoterms® 2020

❌ Cách ghi SAI:

  • FOB Vietnam (không chỉ rõ cảng)
  • FOB Hai Phong (thiếu phiên bản)
  • FOB (quá chung chung)

7. Ví dụ thực tế về FOB trong xuất khẩu nông sản

Quy trình xuất khẩu theo điều kiện FOB
Quy trình xuất khẩu theo điều kiện FOB 7 bước

Case study: Xuất khẩu cà phê theo FOB

Công ty XK Cà phê Đắk Lắk xuất 1 container 20' cà phê nhân Robusta sang Đức theo điều kiện FOB Hai Phong:

1
Ký hợp đồng: FOB Hai Phong – Incoterms 2020
2
Vận chuyển: Đắk Lắk → Hải Phòng (người bán)
3
Book tàu: Người mua chỉ định tàu, thông báo tên tàu
4
Xếp hàng lên tàu: ⚡ Điểm chuyển giao rủi ro
5
Vận chuyển biển: HP → Hamburg (người mua chịu cước)

✅ Lợi ích khi xuất FOB nông sản:

  • • Ít rủi ro vận chuyển quốc tế
  • • Không cần kinh nghiệm thuê tàu
  • • Quy trình đơn giản hơn CIF
  • • Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, mới xuất khẩu

8. Câu hỏi thường gặp về FOB

FOB là viết tắt của từ gì?

FOB là viết tắt của Free On Board, nghĩa là "Giao hàng lên tàu" hoặc "Miễn trách nhiệm trên boong tàu". Theo điều kiện này, người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng hóa đã được xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu được chỉ định.

Giá FOB bao gồm những chi phí gì?

Giá FOB bao gồm: Giá hàng thành phẩm + chi phí vận chuyển nội địa đến cảng + chi phí bốc hàng lên tàu + thuế xuất khẩu + phí thông quan. Giá FOB không bao gồm: Cước vận chuyển quốc tế và phí bảo hiểm hàng hóa.

FOB và CIF khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt chính: Với FOB, người mua thuê tàu và trả cước; với CIF, người bán thuê tàu, trả cước và mua bảo hiểm. Điểm chuyển giao rủi ro của cả hai đều tại cảng xếp hàng. Giá CIF = Giá FOB + Cước vận tải + Phí bảo hiểm.

Khi nào nên xuất khẩu theo FOB?

Nên xuất FOB khi: Không có kinh nghiệm thuê tàu, buyer yêu cầu mua FOB, không muốn chịu rủi ro vận chuyển quốc tế, hoặc giao dịch lần đầu. Khoảng 90% doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam sử dụng điều kiện FOB.

FOB có áp dụng cho vận tải hàng không không?

Không. FOB chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa. Đối với vận tải hàng không, đường bộ, đường sắt hoặc đa phương thức, nên sử dụng điều kiện FCA (Free Carrier) thay thế.

Làm sao để tính giá CIF từ giá FOB?

Công thức: Giá CIF = Giá FOB + Cước vận tải (Freight) + Phí bảo hiểm (Insurance). Ví dụ: Giá FOB $20,000 + Cước $2,000 + Bảo hiểm $100 = Giá CIF $22,100. Phí bảo hiểm thường từ 0.1% - 0.5% giá trị hàng.

Bài viết liên quan

Kết luận

FOB (Free On Board) là điều kiện giao hàng phổ biến nhất trong xuất nhập khẩu, đặc biệt với các doanh nghiệp Việt Nam. Hiểu rõ FOB là gì giúp bạn đàm phán hợp đồng hiệu quả, tính toán chi phí chính xác và tránh rủi ro trong giao dịch quốc tế.

🚢 Tìm buyer xuất khẩu theo FOB qua ViRFQ

Khi nhận RFQ (yêu cầu báo giá) qua ViRFQ, bạn sẽ biết rõ buyer muốn mua theo điều kiện FOB hay CIF, từ đó chuẩn bị báo giá phù hợp.

FOB là gì? Điều kiện giao hàng FOB Incoterms 2020 [Chi tiết] | ViRFQ